Cụm từ đi cùng với: peacefully
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “peacefully”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “peacefully”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépslumbered peacefullylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
sleeping peacefullylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
slumbering peacefullylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
slept peacefullylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
peacefully grazinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
grazing peacefullylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
peacefully slumberinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
snoring peacefullylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
snored peacefullylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
peacefully sleepinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
grazed peacefullylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “peacefully”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.