E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: patent

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “patent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “patent”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
patent leatherlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 715 lần
patent of nobilitylogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 319 lần
patent medicineslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
patent medicinelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
patent leatherslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
letters patentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
patent officelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
patent sermonslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
patent infringementlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
software patentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần

Đối chiếu cách dùng của “patent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.