E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pastry

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “pastry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pastry”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
pastry cook'slogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
pastry cookslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
pastry cooklogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
pastry cheflogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
stale pastrylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “pastry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.