E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: passionate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “passionate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “passionate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
passionate kisseslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
passionate outburstlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
passionate longinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
passionate devotionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
passionate tendernesslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
passionate entreatylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
passionate vehemencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
passionate yearninglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
passionate fondnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
passionate earnestnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
passionate embracelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
passionate gesturelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần

Đối chiếu cách dùng của “passionate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.