E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: passage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “passage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “passage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
narrow passagelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.361 lần
subterranean passagelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 677 lần
passage leadinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 809 lần
secret passagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 867 lần
underground passagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
dark passagelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.179 lần
following passagelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 807 lần
passage of scripturelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 312 lần
passage throughlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.506 lần
free passagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần
vaulted passagelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
winding passagelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần

Đối chiếu cách dùng của “passage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.