E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: party

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “party”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “party”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dinner partylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.483 lần
whole partylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.946 lần
democratic partylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.458 lần
political partylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.877 lần
third partylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.697 lần
republican partylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.971 lần
tea partylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.622 lần
small partylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.631 lần
large partylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.455 lần
hunting partylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.229 lần
liberal partylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.099 lần
communist partylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.004 lần

Đối chiếu cách dùng của “party”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.