E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pardon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pardon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pardon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
beg pardonlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.136 lần
thousand pardonlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 921 lần
pardon sirlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.663 lần
begged pardonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
ask pardonlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 888 lần
crave pardonlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
begging pardonlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
pardon madamlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
pardon monsieurlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
pardon ma'amlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
free pardonlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
asking pardonlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần

Đối chiếu cách dùng của “pardon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.