Cụm từ đi cùng với: parasite
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “parasite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “parasite”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépmalarial parasitelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
protozoan parasitelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
malaria parasitelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
obligate parasitelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
plasmodium parasitelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
brood parasitelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
intracellular parasitelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
intestinal parasitelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
parasite mimickinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “parasite”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.