E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: paraphrase

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “paraphrase”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “paraphrase”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
chaldee paraphraselogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
interpretive paraphraselogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
metrical paraphraselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “paraphrase”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.