Cụm từ đi cùng với: paralysis
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “paralysis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “paralysis”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépinfantile paralysislogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
partial paralysislogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
stroke of paralysislogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
stricken with paralysislogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
facial paralysislogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “paralysis”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.