E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: paradox

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “paradox”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “paradox”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
jevons paradoxlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
hydrostatic paradoxlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
russell's paradoxlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
fermi paradoxlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
zeno's paradoxlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
budget of paradoxlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
twin paradoxlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “paradox”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.