Cụm từ đi cùng với: owe
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “owe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “owe”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppartly owelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
chiefly owelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
owe allegiancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
owe a debtlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 232 lần
probably owelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
owe everythinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 583 lần
entirely owelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
Đối chiếu cách dùng của “owe”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.