E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ordinary

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “ordinary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ordinary”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
ordinary circumstanceslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.480 lần
ordinary occasionslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 571 lần
ordinary mortalslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
ordinary routinelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
ordinary mortallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
ordinary observerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
ordinary ruleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
ordinary seamanlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
ordinary occupationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
ordinary caseslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
ordinary courselogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 988 lần

Đối chiếu cách dùng của “ordinary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.