Cụm từ đi cùng với: onion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “onion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “onion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppickled onionlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
fried onionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
onion garliclogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
onion saucelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
onion juicelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
raw onionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
onion carrotslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
onion souplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
potatoes onionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
garlic onionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
chopped onionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
peeled onionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “onion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.