E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: occur

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “occur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “occur”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
incident occurlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.257 lần
event occurlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 994 lần
accident occurlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 633 lần
idea occurlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.093 lần
naturally occurlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
circumstance occurlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 444 lần
suddenly occurlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 911 lần
frequently occurlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
events occurlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
opportunity occurlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 496 lần
likely to occurlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 564 lần
actually occurlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần

Đối chiếu cách dùng của “occur”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.