Cụm từ đi cùng với: obscure
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “obscure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “obscure”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépobscure punctuationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
partially obscurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
obscure cornerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
obscure hintslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
clouds obscurelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
Đối chiếu cách dùng của “obscure”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.