E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: obligation

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “obligation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “obligation”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
moral obligationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 464 lần
pecuniary obligationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
legal obligationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
obligation imposedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
sacred obligationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
contractual obligationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
sense of obligationlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 344 lần

Đối chiếu cách dùng của “obligation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.