E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: noun

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “noun”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “noun”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
neuter nounlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
noun substantivelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
masculine nounlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
plural nounlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
declension nounlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
feminine nounlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
noun adjectivelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
noun adjectiveslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
noun endinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
noun phraselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
noun phraseslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
armenian nounlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “noun”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.