Cụm từ đi cùng với: notice
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “notice”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “notice”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmoment's noticelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.506 lần
further noticelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.198 lần
scarcely noticelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 995 lần
slightest noticelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 658 lần
worthy of noticelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 639 lần
particular noticelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 677 lần
take noticelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.341 lần
attracted the noticelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 450 lần
notice to quitlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 428 lần
failed to noticelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 507 lần
hardly noticelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần
short noticelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 881 lần
Đối chiếu cách dùng của “notice”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.