E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: newborn

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “newborn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “newborn”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
newborn infantslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
newborn babelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
newborn screeninglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
newborn babieslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
newborn vampirelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “newborn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.