E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nest

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nest”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bird's nestlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
crow's nestlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
eagle's nestlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
hornet's nestlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
eagles nestlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
birds nestlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 702 lần
nest egglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
hornets nestlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
wasps nestlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
mare's nestlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
wasp's nestlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
bees nestlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần

Đối chiếu cách dùng của “nest”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.