E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: negotiate

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “negotiate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “negotiate”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
negotiate treatieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
negotiate a loanlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
negotiate a treatylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của “negotiate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.