E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nearly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nearly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nearly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pretty nearlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.047 lần
nearly everylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.635 lần
nearly halflogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.252 lần
nearly an hourlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.204 lần
nearly exhaustedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 929 lần
nearly equallogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.019 lần
nearly twentylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.469 lần
nearly oppositelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 997 lần
nearly killedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 971 lần
nearly a milelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 809 lần
nearly sixlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.199 lần
nearly fourlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.552 lần

Đối chiếu cách dùng của “nearly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.