Cụm từ đi cùng với: nature
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nature”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphuman naturelogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.291 lần
good naturelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.655 lần
ill naturelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.153 lần
laws of naturelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.512 lần
beauties of naturelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 762 lần
generous naturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
law of naturelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.209 lần
sensitive naturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 732 lần
noble naturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 818 lần
moral naturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 684 lần
nature of thingslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.443 lần
forces of naturelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 588 lần
Đối chiếu cách dùng của “nature”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.