Cụm từ đi cùng với: mutation
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mutation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mutation”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépgenetic mutationlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
gene mutationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
compensatory mutationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
somatic mutationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
random mutationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
mtdna mutationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
novo mutationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
mutation in fgfrlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
deleterious mutationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
recessive mutationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
mutation on chromosomelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “mutation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.