Cụm từ đi cùng với: must
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “must”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “must”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmust gologDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38.557 lần
must takelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.353 lần
must needslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.325 lần
must knowlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.765 lần
must makelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.917 lần
must comelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.196 lần
must getlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.497 lần
must telllogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.034 lần
must confesslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.384 lần
must leavelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.527 lần
must givelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.725 lần
must seelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.668 lần
Đối chiếu cách dùng của “must”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.