Cụm từ đi cùng với: muscle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “muscle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “muscle”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépskeletal musclelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
facial musclelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
depressor musclelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
muscle contractionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
muscle cellslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
muscle tissuelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
smooth musclelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
moving a musclelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 329 lần
cardiac musclelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
muscle relaxedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
lateral musclelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
muscle tensionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
Đối chiếu cách dùng của “muscle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.