Cụm từ đi cùng với: moustache
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “moustache”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “moustache”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwaxed moustachelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
grizzled moustachelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
blonde moustachelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
drooping moustachelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
bristling moustachelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
tawny moustachelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
silky moustachelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
budding moustachelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
grey moustachelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
dyed moustachelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
trimmed moustachelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
moustache curledlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của “moustache”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.