Cụm từ đi cùng với: milk
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “milk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “milk”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmilk paillogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
spilt milklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
milk the cowslogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 366 lần
sour milklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
condensed milklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
skim milklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
goat's milklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
bowl of milklogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 244 lần
milk the cowlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
cup of milklogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 365 lần
milk cowslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
butter milklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
Đối chiếu cách dùng của “milk”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.