Cụm từ đi cùng với: meteorological
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “meteorological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “meteorological”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépmeteorological phenomenalogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
meteorological observationslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
meteorological agencylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
japan's meteorologicallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
japan meteorologicallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
meteorological registerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
meteorological organizationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “meteorological”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.