Cụm từ đi cùng với: merchandise
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “merchandise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “merchandise”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépbales of merchandiselogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
laden with merchandiselogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
bale of merchandiselogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
articles of merchandiselogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
merchandise importedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
assortment of merchandiselogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “merchandise”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.