E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mercenary

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “mercenary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mercenary”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
mercenary motiveslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
mercenary considerationslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
foreign mercenarylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
actuated by mercenarylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “mercenary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.