E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mend

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “mend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mend”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
soonest mendlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
mend matterslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 499 lần
mend stockingslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần

Đối chiếu cách dùng của “mend”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.