E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: membrane

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “membrane”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “membrane”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
plasma membranelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
mucous membranelogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
membrane proteinslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
cell membranelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 855 lần
basal membranelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
opercular membranelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
cellular membranelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
membrane proteinlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
mitochondrial membranelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
permeable membranelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
basilar membranelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
tympanic membranelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “membrane”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.