Cụm từ đi cùng với: member
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “member”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “member”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmember of parliamentlogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.747 lần
team memberlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.333 lần
member of congresslogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.105 lần
family memberlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.802 lần
member of societylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.114 lần
younger memberlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
staff memberlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
group memberlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 704 lần
honorary memberlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
crew memberlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 521 lần
founding memberlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
member stateslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 616 lần
Đối chiếu cách dùng của “member”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.