Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: meditation

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “meditation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “meditation”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
mindfulness meditationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
profound meditationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
yoga meditationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
solitary meditationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
pious meditationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
absorbed in meditationlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần
transcendental meditationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
maiden meditationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
guided meditationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
gloomy meditationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần

Đối chiếu cách dùng của “meditation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.