E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: media

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “media”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “media”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
social medialogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.771 lần
media platformslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 581 lần
media outletslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
digital medialogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 473 lần
media literacylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
mainstream medialogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
media coveragelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
media siteslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
mass medialogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
media reportslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
interactive medialogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
media reslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần

Đối chiếu cách dùng của “media”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.