E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mathematics

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “mathematics”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mathematics”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
discrete mathematicslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
professor of mathematicslogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 266 lần
mathematics astronomylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
elementary mathematicslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
mathematics physicslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
pure mathematicslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
applied mathematicslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
higher mathematicslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần

Đối chiếu cách dùng của “mathematics”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.