E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: marine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “marine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “marine”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mercantile marinelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
marine corpslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
marine mammalslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
merchant marinelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
marine paradelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
marine insurancelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
ultra marinelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
marine sedimentslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
marine shellslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
marine animalslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
marine organismslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
marine productionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “marine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.