E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: manage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “manage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “manage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
manage to getlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.569 lần
manage directorlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
manage to escapelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 942 lần
manage to keeplogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.730 lần
easily managelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
manage somehowlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 431 lần
manage to securelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 386 lần
manage to reachlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 519 lần
manage editorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
manage to sliplogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 290 lần
manage matterslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 426 lần
able to managelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 767 lần

Đối chiếu cách dùng của “manage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.