Cụm từ đi cùng với: mainly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mainly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mainly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépconsisted mainlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
consists mainlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
mainly instrumentallogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
mainly duelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 424 lần
consisting mainlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
mainly focusedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
consist mainlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
mainly indebtedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
mainly owinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
mainly responsiblelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
composed mainlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
mainly attributablelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “mainly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.