Cụm từ đi cùng với: loss
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “loss”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “loss”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéploss of bloodlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.793 lần
weight losslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 871 lần
heavy losslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.249 lần
irreparable losslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
hearing losslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 691 lần
total losslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 441 lần
considerable losslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 452 lần
loss of flowlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 334 lần
serious losslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 436 lần
severe losslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
loss sustainedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
loss to understandlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 695 lần
Đối chiếu cách dùng của “loss”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.