Cụm từ đi cùng với: lock
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lock”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lock”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplock the doorlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.041 lần
scalp locklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
lock of hairlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.126 lần
flint locklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
lock uplogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.540 lần
golden locklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
double locklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
carefully locklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
securely locklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
elf locklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
curly locklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
lock the doorslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 302 lần
Đối chiếu cách dùng của “lock”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.