Cụm từ đi cùng với: liver
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “liver”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “liver”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcod liverlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
liver complaintlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
liver oillogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
liver cancerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
liver spleenlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
liver kidneyslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
liver transplantlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
liver padlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
torpid liverlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
liver diseaselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
lungs liverlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
fried liverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
Đối chiếu cách dùng của “liver”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.