Cụm từ đi cùng với: lion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptoady lionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
roaring lionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
cowardly lionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
lion heartedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
caged lionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
lion tigerslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
lion d'orlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
lion rampantlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
red lionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 750 lần
lion tamerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
mountain lionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
golden lionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
Đối chiếu cách dùng của “lion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.