Cụm từ đi cùng với: linguistic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “linguistic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “linguistic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplinguistic diversitylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
computational linguisticlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
linguistic anthropologistslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
linguistic anthropologylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
linguistic repertoireslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
linguistic relativitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
linguistic repertoirelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
linguistic backgroundslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
neuro linguisticlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
linguistic imperialismlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
linguistic minoritieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
linguistic universalslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “linguistic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.