E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: linen

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “linen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “linen”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
linen draperlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
clean linenlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 540 lần
linen dusterlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
fine linenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.156 lần
linen clothlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 433 lần
linen collarlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
coarse linenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
linen sheetslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
dirty linenlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
linen draperslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
soiled linenlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
snowy linenlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần

Đối chiếu cách dùng của “linen”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.