Cụm từ đi cùng với: legacy
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “legacy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “legacy”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghéplegacy bequeathedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
carter's legacylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
lasting legacylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “legacy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.