E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lease

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “lease”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lease”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
renew the leaselogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
lease expiredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
lease agreementlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
durable leaselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
lease covenantslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
lease expireslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “lease”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.