Cụm từ đi cùng với: ladder
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ladder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ladder”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépscaling ladderlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
rope ladderlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 932 lần
poop ladderlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
jacob's ladderlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
companion ladderlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 659 lần
accommodation ladderlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
descended the ladderlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 265 lần
ascended the ladderlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 159 lần
gangway ladderlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
climbed the ladderlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
step ladderlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
climb the ladderlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
Đối chiếu cách dùng của “ladder”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.